ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xuất xưởng" (1件)
xuất xưởng
日本語
動出荷する、工場から出す
Hàng ngàn chiếc xe đã xuất xưởng mỗi năm.
毎年何千台もの車が出荷されている。
類語検索結果 "xuất xưởng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xuất xưởng" (1件)
Hàng ngàn chiếc xe đã xuất xưởng mỗi năm.
毎年何千台もの車が出荷されている。
